Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huá

骅 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骅 trong tiếng Việt

ngựa sắc lông hạt dẻ

Tra từ liên quan