画报畫報 huà bào 画报 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 画报 trong tiếng Việt tạp chí minh họa; LT: 本[ben3], 份[fen4], 冊|册[ce4], 期[qi1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan