Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huā

砉 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 砉 trong tiếng Việt

âm thanh của vật bay nhanh; vù; vang răng rắc; phát âm Đài Loan [huo4]

Tra từ liên quan