砉 huā 砉 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 砉 trong tiếng Việt âm thanh của vật bay nhanh; vù; vang răng rắc; phát âm Đài Loan [huo4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan