Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花豹

huā bào

花豹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花豹 trong tiếng Việt

báo hoa; LT:隻|只[zhi1]

Tra từ liên quan