Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
华北平原華北平原

Huá běi Píng yuán

华北平原 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 华北平原 trong tiếng Việt

Đồng bằng Hoa Bắc

Tra từ liên quan