Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花把势花把勢

huā bǎ shì

花把势 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花把势 trong tiếng Việt

người trồng hoa chuyên nghiệp

Tra từ liên quan