Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
划拨劃撥

huà bō

划拨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 划拨 trong tiếng Việt

  1. phân bổ
  2. cấp
  3. chuyển (tiền vào tài khoản)
Tra từ liên quan