Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
黑胡椒
hēi hú jiāo

hạt tiêu đen

Cụm từ
黑虎拳
hēi hǔ quán

Hắc Hổ Quyền - "Quyền Hổ Đen" - Võ thuật

Cụm từ
黑加仑
hēi jiā lún

quả lý chua đen

Cụm từ
黑胶
hēi jiāo

vinyl

Cụm từ
黑脚信天翁
hēi jiǎo xìn tiān wēng

(loài chim ở Trung Quốc) hải âu chân đen (Phoebastria nigripes)

Cụm từ
黑颈长尾雉
hēi jǐng cháng wěi zhì

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi đuôi dài Mrs. Hume (Syrmaticus humiae)

Cụm từ
黑颈鸫
hēi jǐng dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét cổ đen (Turdus atrogularis)

Cụm từ
黑颈鹤
hēi jǐng hè

(loài chim ở Trung Quốc) sếu cổ đen (Grus nigricollis)

Cụm từ
黑颈鸬鹚
hēi jǐng lú cí

(loài chim ở Trung Quốc) cốc nhỏ (Phalacrocorax niger)

Cụm từ
黑颈䴙䴘
hēi jǐng pì tī

(loài chim ở Trung Quốc) chim le hôi cổ đen (Podiceps nigricollis)

Cụm từ
黑籍冤魂
Hēi Jí Yuān hún

Hắc Tịch Oan Hồn, tiểu thuyết dài của Bành Dưỡng Âu 彭養鷗|彭养鸥 về ảnh hưởng tàn phá của thuốc phiện, xuất bản năm 1897 và 1909

Cụm từ
黑卷尾
hēi juǎn wěi

(loài chim ở Trung Quốc) chèo bẻo đen (Dicrurus macrocercus)

Cụm từ
黑卡
hēi kǎ

thẻ tín dụng bị gian lận

Cụm từ
黑客
hēi kè

hacker (máy tính) (từ mượn)

Cụm từ
黑客帝国
Hēi kè Dì guó

The Matrix (phim 1999)

Cụm từ
黑颏果鸠
hēi kē guǒ jiū

(loài chim ở Trung Quốc) chim bồ câu trái cây cằm đen (Ptilinopus leclancheri)

Cụm từ
黑客松
hēi kè sōng

hackathon (từ mượn)

Cụm từ
黑颏穗鹛
hēi kē suì méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích chùm cằm đen (Stachyridopsis pyrrhops)

Cụm từ
黑客文
hēi kè wén

thuật ngữ hacker; ngôn ngữ leet

Cụm từ
黑框
hēi kuàng

khung đen (quanh di ảnh hoặc cáo phó)

Cụm từ
黑枯茗
hēi kū míng

cây thì là đen (Nigella sativa)

Cụm từ
黑脸琵鹭
hēi liǎn pí lù

(loài chim ở Trung Quốc) cò thìa mặt đen (Platalea minor)

Cụm từ
黑脸鹟莺
hēi liǎn wēng yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe mặt đen (Abroscopus schisticeps)

Cụm từ
黑脸噪鹛
hēi liǎn zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu mặt nạ (Garrulax perspicillatus)

Cụm từ
黑林鸽
hēi lín gē

(loài chim ở Trung Quốc) chim bồ câu gỗ Nhật Bản (Columba janthina)

Cụm từ
黑领椋鸟
hēi lǐng liáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) sáo cổ đen (Gracupica nigricollis)

Cụm từ
黑领噪鹛
hēi lǐng zào méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu ngực lớn (Garrulax pectoralis)

Cụm từ
黑瘤
hēi liú

u hắc tố

Cụm từ
黑龙江
Hēi lóng jiāng

tỉnh Hắc Long Giang ở đông bắc Trung Quốc, viết tắt 黑, thủ phủ Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1]; sông Hắc Long Giang tạo thành biên giới giữa đông bắc Trung Quốc và Nga; sông Amur

Viết tắt
黑龙江河
Hēi lóng jiāng Hé

sông Hắc Long Giang; sông Amur (biên giới giữa đông bắc Trung Quốc và Nga)

Cụm từ