Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花斑

huā bān

花斑 là gì?

花斑 [huā bān] có nghĩa là đốm; vân lốm đốm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花斑 trong tiếng Việt

  1. đốm
  2. vân lốm đốm

Cách đọc và ghi nhớ 花斑

花斑 được đọc là huā bān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đốm; vân lốm đốm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan