Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huá

华 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 华 trong tiếng Việt

tráng lệ; lộng lẫy; hoa mỹ

Tra từ liên quan