Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
花边花邊

huā biān

花边 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 花边 trong tiếng Việt

ren trang; viền trang trí

Tra từ liên quan