Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huà

畵 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 畵 trong tiếng Việt

biến thể của 畫|画[hua4]

Tra từ liên quan