Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
华埠華埠

Huá bù

华埠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 华埠 trong tiếng Việt

Khu phố Tàu; cũng gọi là 唐人街[Tang2 ren2 jie1]

Tra từ liên quan