华埠華埠 Huá bù 华埠 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 华埠 trong tiếng Việt Khu phố Tàu; cũng gọi là 唐人街[Tang2 ren2 jie1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan