Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huà

话 là gì?

[huà] có nghĩa là biến thể cũ của 話|话[hua4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 话 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 話|话[hua4]

Cách đọc và ghi nhớ 话

được đọc là huà, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể cũ của 話|话[hua4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan