Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
华表華表

huá biǎo

华表 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 华表 trong tiếng Việt

cột đá cẩm thạch (cột trang trí trước cung điện, lăng mộ)

Tra từ liên quan