华表華表 huá biǎo 华表 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 华表 trong tiếng Việt cột đá cẩm thạch (cột trang trí trước cung điện, lăng mộ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan