Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

huà

画 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 画 trong tiếng Việt

vẽ; tô tranh; bức tranh; hội họa (LT: 幅[fu2],張|张[zhang1]); vẽ (một đường) (biến thể của 劃|划[hua4]); nét chữ Hán (biến thể của 劃|划[hua4]); (thư pháp) nét ngang (biến thể của 劃|划[hua4])

Tra từ liên quan