Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
黑龙江省
Hēi lóng jiāng Shěng

tỉnh Hắc Long Giang ở đông bắc Trung Quốc, viết tắt 黑, thủ phủ Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1]

Viết tắt
黑轮
hēi lún

oden, món ăn Nhật Bản làm từ trứng luộc, chả cá chế biến, củ cải trắng, đậu phụ, v.v. trong nước dùng từ tảo bẹ

Cụm từ
黑落德
Hēi luò dé

Hê-rốt (vua trong Kinh Thánh)

Cụm từ
黑马
hēi mǎ

ngựa ô; nghĩa bóng: người thắng không ngờ tới

Cụm từ
黑麦
hēi mài

lúa mạch đen (Secale cereale)

Cụm từ
黑鳗
hēi mán

lươn vây ngắn (Anguilla australis)

Cụm từ
黑煤
hēi méi

than đen

Cụm từ
黑莓
hēi méi

quả mâm xôi đen (Rubus fruticosus)

Cụm từ
黑眉长尾山雀
hēi méi cháng wěi shān què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ bụi mày đen (Aegithalos bonvaloti)

Cụm từ
黑眉蝮蛇
hēi méi fù shé

Rắn độc đảo Hắc Mi (Gloydius shedaoensis), săn mồi là chim di cư

Cụm từ
黑眉柳莺
hēi méi liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụng lưu huỳnh (Phylloscopus ricketti)

Cụm từ
黑眉拟啄木鸟
hēi méi nǐ zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim đớp ruồi Trung Quốc (Megalaima faber)

Cụm từ
黑眉雀鹛
hēi méi què méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim họa mi mày đen (Alcippe hueti)

Cụm từ
黑眉苇莺
hēi méi wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích bụi lông mày đen (Acrocephalus bistrigiceps)

Cụm từ
黑眉鸦雀
hēi méi yā què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ vẹt mỏ nhạt (Chleuasicus atrosuperciliaris)

Cụm từ
黑煤玉
hēi méi yù

ngọc đen

Cụm từ
黑莓子
hēi méi zi

quả mâm xôi đen

Cụm từ
黑名单
hēi míng dān

danh sách đen

Cụm từ
黑命贵
Hēi mìng guì

Black Lives Matter (phong trào xã hội)

Cụm từ
黑幕
hēi mù

chi tiết ẩn giấu; mánh khóe bẩn thỉu; bí mật đen tối

Cụm từ
黑木耳
hēi mù ěr

Auricularia auricula-judae, một loại nấm ăn được

Cụm từ
黑尿症
hēi niào zhèng

bệnh alkapton niệu

Cụm từ
黑奴吁天录
Hēi nú yù tiān lù

"Túp lều của chú Tom", được dịch và phóng tác bởi Lin Shu 林紓|林纾

Cụm từ
黑屁
hēi pì

(slang) xạo sự

Tiếng lóng xã hội
黑皮诺
Hēi pí nuò

Pinot noir (loại nho)

Cụm từ
黑钱
hēi qián

tiền bẩn

Cụm từ
黑旗军
Hēi Qí Jūn

Quân cờ đen

Cụm từ
黑漆麻花
hēi qī má huā

tối om; đen như than

Cụm từ
黑琴鸡
hēi qín jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà gô đen (Lyrurus tetrix)

Cụm từ
黑黢黢
hēi qū qū

đen kịt; tối om

Cụm từ