Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哈伯太空望远镜哈伯太空望遠鏡

Hā bó Tài kōng Wàng yuǎn jìng

哈伯太空望远镜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哈伯太空望远镜 trong tiếng Việt

Kính viễn vọng không gian Hubble

Tra từ liên quan