哈伯太空望远镜
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
哈伯太空望远镜
Kính viễn vọng không gian Hubble
Giản thể哈伯太空望远镜
Phồn thể哈伯太空望遠鏡
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng