Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哈哈镜哈哈鏡

hā hā jìng

哈哈镜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哈哈镜 trong tiếng Việt

gương biến dạng

Tra từ liên quan