Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海岸警卫队海岸警衛隊

hǎi àn jǐng wèi duì

海岸警卫队 là gì?

海岸警卫队 [hǎi àn jǐng wèi duì] có nghĩa là lực lượng bảo vệ bờ biển.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海岸警卫队 trong tiếng Việt

lực lượng bảo vệ bờ biển

Cách đọc và ghi nhớ 海岸警卫队

海岸警卫队 được đọc là hǎi àn jǐng wèi duì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lực lượng bảo vệ bờ biển”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan