哈巴河 Hā bā hé 哈巴河 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 哈巴河 trong tiếng Việt huyện Habahe hoặc Qaba nahiyisi thuộc châu Altay 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 di4 qu1], Tân Cương 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan