Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哈巴罗夫斯克哈巴羅夫斯克

Hā bā luó fū sī kè

哈巴罗夫斯克 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哈巴罗夫斯克 trong tiếng Việt

thành phố và tỉnh Khabarovsk ở viễn đông Nga, giáp với tỉnh Hắc Long Giang của Trung Quốc

Tra từ liên quan