Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

hái

还 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 还 trong tiếng Việt

vẫn; còn đang; càng thêm; còn nữa; thậm chí hơn; thêm vào; khá; tạm được; ngay từ; thậm chí; cũng; khác

Tra từ liên quan