哈哈
(tượng thanh) cười to
(tượng thanh) cười to
哈哈 thường mang nghĩa “cười to”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 哈哈 cùng cụm 哈哈大笑 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
cười sảng khoái
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(từ tượng thanh) hắt xì (âm thanh hắt hơi) (Đài Loan)
›哈哈大笑hā hā dà xiàocười sảng khoái; cười phá lên
›哈哈笑hā hā xiàocười to
›哈吉斯hā jí sīmón haggis (món ăn Scotland) (từ mượn)
›哈吉hā jíhaji hoặc hadji (Hồi giáo)
›哈博罗内Hā bó luó nèiGaborone, thủ đô của Botswana
›哈哈镜hā hā jìnggương biến dạng
›哈勃Hā bóHubble (tên); Edwin Hubble (1889-1953), nhà thiên văn học Mỹ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.