咳
âm thanh thở dài; (thán từ biểu đạt ngạc nhiên, buồn bã, hối tiếc, thất vọng, v.v.) ôi; chết tiệt; ồ
âm thanh thở dài; (thán từ biểu đạt ngạc nhiên, buồn bã, hối tiếc, thất vọng, v.v.) ôi; chết tiệt; ồ
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(thán từ); vui vẻ; tiếng cười
›哏hěnbiến thể cũ của 狠[hen3]; biến thể cũ của 很[hen3]; cũng được dùng để biểu thị sự tức giận
›呼hūgọi; kêu; hét; thở ra; hà hơi
›呵hēthở ra; trời ơi
›吽hōngâm thanh của thần chú Phật giáo
›咴huīhí; tiếng ngựa kêu
›哄hǒnglừa gạt; dỗ dành; chọc cười (trẻ em)
›哈hǎchó Bắc Kinh; chó pug; (tiếng địa phương) mắng chửi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.