哈布斯堡 Hā bù sī bǎo 哈布斯堡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 哈布斯堡 trong tiếng Việt Habsburg (vương triều châu Âu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan