Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哈布斯堡

Hā bù sī bǎo

哈布斯堡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哈布斯堡 trong tiếng Việt

Habsburg (vương triều châu Âu)

Tra từ liên quan