海
海 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 海 trong tiếng Việt
đại dương; biển; LT:個|个[ge4],片[pian4]; số lượng lớn người hoặc vật; (phương ngữ) nhiều
đại dương; biển; LT:個|个[ge4],片[pian4]; số lượng lớn người hoặc vật; (phương ngữ) nhiều