海岸护卫队 là gì?
海岸护卫队 [hǎi àn hù wèi duì] có nghĩa là lực lượng bảo vệ bờ biển.
Nghĩa của từ 海岸护卫队 trong tiếng Việt
lực lượng bảo vệ bờ biển
Cách đọc và ghi nhớ 海岸护卫队
海岸护卫队 được đọc là hǎi àn hù wèi duì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lực lượng bảo vệ bờ biển”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .