虾
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
虾
dùng trong 蝦蟆|虾蟆[ha2 ma5]
Giản thể虾
Phồn thể蝦
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng