哈伯玛斯
Jürgen Habermas (1929-), nhà triết học xã hội Đức
Jürgen Habermas (1929-), nhà triết học xã hội Đức
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Edwin Hubble (1889-1953), nhà thiên văn học Mỹ; Fritz Haber (1868-1934), nhà hóa học Đức
›哈勃Hā bóHubble (tên); Edwin Hubble (1889-1953), nhà thiên văn học Mỹ
›哈佛大学Hā fó Dà xuéĐại học Harvard
›哈努卡Hā nǔ kǎLễ Hanukkah (Chanukah), lễ hội Do Thái kéo dài 8 ngày bắt đầu từ ngày 25 tháng Kislev (có thể rơi vào cuối…
›哈努卡节Hā nǔ kǎ jiéLễ Hanukkah (Chanukah), lễ hội Do Thái kéo dài 8 ngày bắt đầu từ ngày 25 tháng Kislev (có thể rơi vào cuối…
›哈伯太空望远镜Hā bó Tài kōng Wàng yuǎn jìngKính viễn vọng không gian Hubble
›哈佛Hā fóHarvard
›哈伦裤hā lún kùquần harem (từ mượn)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.