Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.349 từ sẵn sàng
飞红
fēi hóng

đỏ mặt

Cụm từ
飞鸿踏雪
fēi hóng tà xuě

xem 雪泥鴻爪|雪泥鸿爪[xue3 ni2 hong2 zhao3]

Cụm từ
飞鸿雪爪
fēi hóng xuě zhǎo

xem 雪泥鴻爪|雪泥鸿爪[xue3 ni2 hong2 zhao3]

Cụm từ
肥厚
féi hòu

mũm mĩm; nhiều thịt; màu mỡ

Cụm từ
废话
fèi huà

vô nghĩa; vớ vẩn; lời thừa; Thật vậy sao!; Không đùa chứ! (mỉa mai nhẹ nhàng)

Cụm từ
扉画
fēi huà

tranh trang đầu

Cụm từ
费话
fèi huà

nói dài dòng; phí lời; biến thể của 廢話|废话[fei4 hua4]

Cụm từ
废话连篇
fèi huà lián piān

một đống lời vô nghĩa; dài dòng và lan man

Cụm từ
飞蝗
fēi huáng

châu chấu bay

Cụm từ
飞黄腾达
Fēi huáng téng dá

nghĩa đen: ngựa thần Feihuang phi nước đại (thành ngữ); nghĩa bóng: đạt được thành công rực rỡ trong sự nghiệp

Thành ngữ
飞虎队
Fēi hǔ duì

Phi Hổ, phi công Mỹ ở Trung Quốc trong Thế chiến II; biệt danh ở Hong Kong cho đơn vị cảnh sát đặc nhiệm

Cụm từ
非婚生
fēi hūn shēng

sinh ngoài giá thú; con ngoài giá thú

Cụm từ
非婚生子女
fēi hūn shēng zǐ nǚ

con sinh ngoài giá thú

Cụm từ
肺活量
fèi huó liàng

(y học) dung tích sống

Cụm từ
斐济
Fěi jì

Fiji, quốc gia ở tây nam Thái Bình Dương

Cụm từ
菲姬
Fěi jī

Fergie (Stacy Ann Ferguson, 1975-), ca sĩ pop Mỹ

Cụm từ
飞机
fēi jī

máy bay; LT:架[jia4]

Cụm từ
费加罗报
Fèi jiā luó bào

Le Figaro

Cụm từ
飞检
fēi jiǎn

kiểm tra đột xuất (viết tắt của 飛行檢查|飞行检查[fei1 xing2 jian3 cha2])

Viết tắt
飞溅
fēi jiàn

bắn tung tóe; văng

Cụm từ
飞将军
Fēi jiāng jūn

biệt danh của tướng triều Hán, Lý Quảng 李廣|李广[Li3 Guang3]

Cụm từ
吠叫
fèi jiào

sủa; rú

Cụm từ
飞机餐
fēi jī cān

bữa ăn trên máy bay

Cụm từ
飞机舱门
fēi jī cāng mén

cửa khoang máy bay

Cụm từ
飞机场
fēi jī chǎng

sân bay; (tiếng lóng) ngực phẳng; LT:處|处[chu4]

Tiếng lóng xã hội
非机动车
fēi jī dòng chē

phương tiện không cơ giới

Cụm từ
费解
fèi jiě

bị bối rối; khó hiểu; không thể hiểu

Cụm từ
肺结核
fèi jié hé

bệnh lao; Lao phổi

Cụm từ
肺结核病
fèi jié hé bìng

bệnh lao

Cụm từ
费劲
fèi jìn

tốn sức; cần nỗ lực

Cụm từ