Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
俯角

fǔ jiǎo

俯角 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 俯角 trong tiếng Việt

(toán) góc chìm

Tra từ liên quan