Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
复交復交

fù jiāo

复交 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 复交 trong tiếng Việt

khôi phục quan hệ ngoại giao

Tra từ liên quan