Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
福晋福晉

fú jìn

福晋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 福晋 trong tiếng Việt

thời nhà Thanh, từ Mãn Châu chỉ vợ

Tra từ liên quan