Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.349 từ sẵn sàng
费劲儿
fèi jìn r

biến thể er hoá của 費勁|费劲[fei4 jin4]

Cụm từ
非金属
fēi jīn shǔ

phi kim (hóa học)

Cụm từ
费尽心机
fèi jìn xīn jī

vắt óc bày mưu tính kế (thành ngữ); suy nghĩ nát óc

Thành ngữ
费尽心思
fèi jìn xīn si

vắt óc suy nghĩ (thành ngữ); hao tâm tổn trí để nghĩ thông suốt việc gì

Thành ngữ
飞机票
fēi jī piào

vé máy bay; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
飞机师
fēi jī shī

phi công; phi công lái máy bay

Cụm từ
飞机失事
fēi jī shī shì

tai nạn máy bay

Cụm từ
废旧
fèi jiù

mòn cũ; lạc hậu và đổ nát

Cụm từ
非羁押性
fēi jī yā xìng

không giam giữ (bản án)

Cụm từ
飞机云
fēi jī yún

vệt hơi nước sau đuôi máy bay khi máy bay đang bay

Cụm từ
非军事区
fēi jūn shì qū

khu phi quân sự

Cụm từ
非均质
fēi jūn zhì

không đồng nhất

Cụm từ
非空
fēi kōng

không rỗng (tập hợp)

Cụm từ
费口舌
fèi kǒu shé

tranh cãi không cần thiết; lãng phí thời gian giải thích

Cụm từ
飞快
fēi kuài

rất nhanh; nhanh như chớp; (khẩu ngữ) sắc như dao cạo

Khẩu ngữ
费拉
fèi lā

fellah (từ mượn)

Cụm từ
费拉德尔菲亚
Fèi lā dé ěr fēi yà

Philadelphia, Pennsylvania; viết tắt là 費城|费城[Fei4 cheng2]

Viết tắt
非拉丁字符
fēi Lā dīng zì fú

không phải ký tự Latin

Cụm từ
飞来飞去
fēi lái fēi qù

bay tới bay lui; bay khắp nơi; chấp chới; tụ tập; xoắn ốc

Cụm từ
飞来横祸
fēi lái hèng huò

tai họa bất ngờ và đột ngột (thành ngữ)

Thành ngữ
肺痨
fèi láo

bệnh lao

Cụm từ
翡冷翠
Fěi lěng cuì

Florence, thành phố ở Ý (Đài Loan)

Cụm từ
肥力
féi lì

độ phì nhiêu (của đất)

Cụm từ
腓力
Féi lì

Philip

Cụm từ
菲力
fēi lì

thịt thăn (từ mượn)

Cụm từ
费力
fèi lì

tốn nhiều công sức

Cụm từ
非礼
fēi lǐ

vô lễ; không đúng mực; quấy rối tình dục

Cụm từ
蜚蠊
fěi lián

con gián; giống như 蟑螂[zhang1 lang2]

Cụm từ
蜚蠊科
fěi lián kē

Blattidae, họ khoảng 550 loài gián

Cụm từ
废料
fèi liào

chất thải; rác; rác rưởi; vô dụng (xúc phạm)

Cụm từ