Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
附加元件

fù jiā yuán jiàn

附加元件 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 附加元件 trong tiếng Việt

thành phần bổ sung; (tin học) phần bổ trợ; plugin

Tra từ liên quan