Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
富可敌国富可敵國

fù kě dí guó

富可敌国 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 富可敌国 trong tiếng Việt

giàu có ngang một quốc gia (thành ngữ); cực kỳ giàu có

Tra từ liên quan