扶困济危
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
扶困济危
xem 濟危扶困|济危扶困[ji4 wei1 fu2 kun4]
Giản thể扶困济危
Phồn thể扶困濟危
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng