辅具
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
辅具
thiết bị hỗ trợ (khung tập đi, máy trợ thính, v.v.)
Giản thể辅具
Phồn thể輔具
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng