俯瞰摄影
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
俯瞰摄影
cú máy từ trên cao; cu quay cần trục (nhiếp ảnh)
Giản thể俯瞰摄影
Phồn thể俯瞰攝影
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng