Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
负荆请罪負荊請罪

fù jīng qǐng zuì

负荆请罪 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 负荆请罪 trong tiếng Việt

nghĩa đen: mang cành mận gai xin chịu phạt (thành ngữ); nghĩa bóng: xin lỗi một cách khiêm nhường

Tra từ liên quan