Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
傅科摆傅科擺

Fù kē bǎi

傅科摆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 傅科摆 trong tiếng Việt

con lắc Foucault

Tra từ liên quan