Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
附近

fù jìn

附近 là gì?

附近 [fù jìn] có nghĩa là gần đó; lân cận; (trong) khu vực (của); hàng xóm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 附近 trong tiếng Việt

  1. gần đó
  2. lân cận
  3. (trong) khu vực (của)
  4. hàng xóm

Cách đọc và ghi nhớ 附近

附近 được đọc là fù jìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gần đó; lân cận; (trong) khu vực (của); hàng xóm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan