Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
复刻復刻

fù kè

复刻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 复刻 trong tiếng Việt

tái bản (một tác phẩm đã hết bản in); tái phát hành (album vinyl dưới dạng CD, v.v.); sao chép; tái tạo; (máy tính) fork (từ mượn)

Tra từ liên quan