Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
附件

fù jiàn

附件 là gì?

附件 [fù jiàn] có nghĩa là phụ lục (trong tài liệu); tài liệu đính kèm; tệp đính kèm (email); phụ kiện (cho xe hơi, máy tính v.v.); (giải phẫu) phần phụ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 附件 trong tiếng Việt

  1. phụ lục (trong tài liệu)
  2. tài liệu đính kèm
  3. tệp đính kèm (email)
  4. phụ kiện (cho xe hơi, máy tính v.v.)
  5. (giải phẫu) phần phụ

Cách đọc và ghi nhớ 附件

附件 được đọc là fù jiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phụ lục (trong tài liệu); tài liệu đính kèm; tệp đính kèm (email); phụ kiện (cho xe hơi, máy tính v.v.); (giải phẫu) phần phụ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan