Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.349 từ sẵn sàng
肥料
féi liào

phân bón; phân chuồng

Cụm từ
腓立比
Féi lì bǐ

Philip; Philippi

Cụm từ
腓立比书
Féi lì bǐ shū

Thư của Thánh Phao-lô gửi tín hữu Phi-líp

Cụm từ
斐理伯
Fěi lǐ bó

Philip

Cụm từ
斐理伯书
Fěi lǐ bó shū

Thư của Thánh Phao-lô gửi tín hữu Phi-líp

Cụm từ
费力不讨好
fèi lì bù tǎo hǎo

nhiệm vụ gian khổ mà không được gì (thành ngữ); vất vả mà không có kết quả

Thành ngữ
菲力克斯
Fēi lì kè sī

Felix (tên)

Cụm từ
费利克斯
Fèi lì kè sī

Felix

Cụm từ
腓利门书
Féi lì mén shū

Thư của Thánh Phao-lô gửi Philemon

Cụm từ
菲林
fēi lín

(tiếng địa phương) phim (từ mượn); cuộn phim

Cụm từ
非零
fēi líng

khác không

Cụm từ
菲力牛排
fēi lì niú pái

bít tết phi lê

Cụm từ
飞利浦
Fēi lì pǔ

Philips (công ty)

Cụm từ
非利士地
Fēi lì shì dì

Philistia, hay còn gọi là Vùng đất của người Philistine

Cụm từ
非利士人
Fēi lì shì rén

người Philistine, định cư ở bờ biển phía nam Palestine vào thế kỷ 12 TCN

Cụm từ
飞龙
fēi lóng

rồng có cánh

Cụm từ
费卢杰
Fèi lú jié

Fallujah, thành phố Iraq trên sông Euphrates

Cụm từ
飞轮
fēi lún

bánh đà; bánh răng líp

Cụm từ
飞轮海
Fēi lún hǎi

Fahrenheit, nhóm nhạc Đài Loan, từ năm 2005

Cụm từ
费洛蒙
fèi luò méng

pheromone, chất do động vật tiết ra

Cụm từ
费率
fèi lǜ

tỷ lệ; thuế suất

Cụm từ
菲律宾
Fēi lǜ bīn

Philippines

Cụm từ
菲律宾大学
Fēi lǜ bīn Dà xué

Đại học Philippines

Cụm từ
菲律宾鹃鸠
Fēi lǜ bīn juān jiū

(loài chim ở Trung Quốc) chim cu cườm Philippines (Macropygia tenuirostris)

Cụm từ
菲律宾人
Fēi lǜ bīn rén

người Philippines

Cụm từ
菲律宾语
Fēi lǜ bīn yǔ

tiếng Tagalog

Cụm từ
非驴非马
fēi lǘ fēi mǎ

không ra cá cũng chẳng ra thịt; chẳng giống gì trên đời

Cụm từ
费玛
Fèi mǎ

Pierre de Fermat (1601-1665), nhà toán học người Pháp

Cụm từ
费马
Fèi mǎ

biến thể của 費瑪|费玛[Fei4 ma3]

Cụm từ
飞马
fēi mǎ

phi nước đại

Cụm từ