Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
等离子体等離子體

děng lí zǐ tǐ

等离子体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 等离子体 trong tiếng Việt

plasma (vật lý)

Tra từ liên quan