Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
登机门登機門

dēng jī mén

登机门 là gì?

登机门 [dēng jī mén] có nghĩa là cổng lên máy bay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 登机门 trong tiếng Việt

cổng lên máy bay

Cách đọc và ghi nhớ 登机门

登机门 được đọc là dēng jī mén, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cổng lên máy bay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan