Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
登山车登山車

dēng shān chē

登山车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 登山车 trong tiếng Việt

xe đạp địa hình (Đài Loan)

Tra từ liên quan