Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瞪羚

dèng líng

瞪羚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瞪羚 trong tiếng Việt

linh dương

Tra từ liên quan